Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phòng ngự" (2)
phòng ngủ

Tiếng Anh
Danh từLDK
phòng ngự
Tiếng Anh
Danh từdefense
Chiến thuật phòng ngự phản công rất hiệu quả.
The counter-attacking defense strategy was very effective.
Từ liên quan "phòng ngự" (3)
phòng ngừa
Tiếng Anh
Động từprevent
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
Measures are needed to prevent corruption and misconduct.
hệ thống phòng ngự
Tiếng Anh
Cụm từDefense system
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
The entire defense system of the body collapsed.
biện pháp phòng ngừa
Tiếng Anh
Cụm từpreventive measure
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
Preventive measures have been implemented to prevent the spread of the disease.
Cụm từ "phòng ngự" (7)
Cá nóc phồng người.
Pufferfish puff up their bodies.
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
Measures are needed to prevent corruption and misconduct.
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
Preventing misconduct in project management is crucial.
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
The entire defense system of the body collapsed.
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
Vaccination is the most effective way to prevent rabies.
Chiến thuật phòng ngự phản công rất hiệu quả.
The counter-attacking defense strategy was very effective.
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
Preventive measures have been implemented to prevent the spread of the disease.
